商务信息

越南采购商要卡车配件 一轴 里程表 同步齿 凸缘 轴承座 同步环 齿套 顶盖 变速箱 拔叉 中间轴 付箱 齿轮等 出口清单 查看采购商

采购信息内容

越南采购商要卡车配件 一轴 里程表 同步齿 凸缘 轴承座 同步环 齿套 顶盖 变速箱 拔叉 中间轴 付箱 齿轮等 出口清单,下面清单,五六百万元人民币采购需求,我们在越南是供所有中国卡车配件单位,寻中国厂家对接。      越南 河内  

STT
序号 Mã An Thái  安泰编号 品名 Mã Quốc Tế  国际编号 Thông số kỹ thuật  技术参数 Đơn vị tính  单 位 Số lượng  数量 Báo giá có thuế có vc về tới kho AT ở BT 价格含税含运费到广西凭祥市(送货上门) Thành tiền (Nhân dân tệ) 金额(人民币)
1 283.0008 一轴盖 4102/4113/EQ140/EQ145 装油封 Cổ 47.5 cao tổng 132, phi tán 151.5, cổ phớt 62 tâm lỗ 135/95, 4 lỗ phi 11 Cái 个
2 288.0012 主被动里程表齿 EQ145/4113/13齿 13R pi 10/23,5 dài 80, BR pi 42/58,5 cao 38 Bộ 套
3 288.0043 里程表齿 EQ 245 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 50/73 cao 36 Cái 个
4 288.0044 里程表被动齿 10齿 EQ 245 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 10/19 dài 80 Cái 个
5 299.0001 同步器齿座 23/30键 (490/NJ130) Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi rãnh 41,5 ngoài 84 cao 58 Cái 个
6 299.0002 同步器齿座 26齿/10花键 EQ140 phi trong 40 /phi ngoài 67 /cao 27,5 Cái 个
7 299.0047 同步器齿座 副档2.5T 12 外键 /10 内键 (CA60} rãnh trong phi 42 cao 62 háng càng cua 8,5 Cái 个
8 300.0001 同步齿套  30齿 490/NJ131 Đáy 84/109x25,5/10 ly Cái 个
9 300.0005 同步齿套 副箱 30齿 QH545H Phi trong 109.5, phi ngoài 137.5, dầy 28, rãnh 10 Cái 个
10 300.0046 同步齿套 21 键 (4吨 双桥EQ240 ) JD1800C-216A phi 90,5c117/118x34 Cái 个
11 300.0055 同步齿套 24 键 CA530 (2,5 吨 双桥) - ; 0 phi 77/110 dày 25 rãnh 10 ly Cái 个
12 300.0056 同步齿套 24R EQ 245 (7 吨 双桥,机械) - 0 phi 103/132 dày 34/rãnh 10 Cái 个
13 300.0057 同步齿套 15R EQ 245 (7 吨 双桥,机械) - ; 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 65/88 dày 32/cavec 10 Cái 个
14 300.0058 同步齿套 24 键 CA530 (7 吨 双桥 ) 0 phi 77/110 dày 25 rãnh 10 ly Cái 个
15 300.0059 同步齿套 24R EQ 245 (7 吨 双桥 机械) 0 Phi trong 102, phi ngoài 132, dầy 34, rãnh 10 Cái 个
16 300.0061 同步齿套 57R EQ 245 (7 吨 双桥汽) 1800EX1-341 Ảnh B, Phi trong 194, phi ngoài 216, dầy 30, rãnh phi 12 Cái 个
17 300.0062 同步齿套 21齿 EQ 245 (7 吨 双桥 汽) 0 phi 67/88 dày 32 cavéc 10 ly Cái 个
18 301.0068 齿锥 63/82齿 (双桥EQ 245 cài 汽) 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC) Bộ 套
19 301.0069 Vành then hoa trục cài cầu 21 Then ( 双桥 EQ 245 cài 汽) 0 0 Cái 个
20 302.0008 同步环 30R 490 (NJ131) 30R 63/83/10 0 0 Cái 个
21 302.0089 同步环 60齿 (双桥EQ 245 cài 汽) 0 (ảnh B) Cái 个
22 304.0002 后轴头 NJ131 16花键 0 tán phi 71 Cái 个
23 307.0011 叉形凸缘4吨、双桥、EQ240、10键 EQ240-019 Đỉnh răng 36/40,phớt 55,cao tổng 85, 4 lỗ, tâm lỗ 55/104 Cái 个
24 307.0038 叉型凸缘10键 九龙 2.5吨 (CA60} 0 phi 35 mép trong 4 lỗ 50/61 Cái 个
25 308.0002 3/4档轴承座 (59,5x75,5x44) EQ145 六档箱 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ không nhập Cái 个
26 308.0006 轴承座 倒档 (54x62x40) EQ145 1700J-183 1700J-183 số lùi EQ145 Cái 个
27 308.0007 轴承座 五档 (43x50x46) (1700D5-134) EQ145/EQ140 0 phi 43/50/45 Cái 个
28 311.0005 小顶盖 EQ145/4102/4113 0 (ảnh), Cái 个
29 311.0006 副箱小顶盖 EQ145 喇叭 0 tâm lỗ 148/108 Cái 个
30 311.0008 副箱小顶盖 TC 145 545-841H tâm 4 lỗ 155/169 Cái 个
31 311.0055 Nắp 副箱小顶盖 NJ131 - 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)tháo từ hộp số 363.0032 Cái 个
32 312.0002 变速箱后盖 490/NJ131 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 76 cao 49 , 5 lỗ Cái 个
33 312.0003 变速箱后盖 490 ( NJ130 ) 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC) Cái 个
34 312.0011 二轴后盖 4113/EQ145 0 phi 80 cao 73 , 6 lỗ Cái 个
35 312.0028 0020卡 里程表齿座 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)4 lỗ phi 80 dầy 23 mép trong 4 lỗ 68,5/68,5 Cái 个
36 312.0033 变速箱后盖 双后桥 :直径90,高 82/ 5 孔:EQ240 (4顿,双桥 ) 0 (ảnh), phi 90 cao 82 5 lỗ Cái 个
37 312.0034 副箱后盖 九龙 2.5吨 (CA60} 薄 0 phi 65/75/80 dày 21/4 lỗ mép trong 61/61 Cái 个
38 312.0036 副箱后盖 九龙 2.5吨 (CA60} 厚 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 80/80 mép trong 4 lỗ 68.5 / 68.5 cao 35 Cái 个
39 312.0037 副箱后盖 4T  双桥 EQ240  高 5 孔 0 (ảnh), phi 80/ 85 dầy 30 , 5 lỗ Cái 个
40 312.0038 副箱后盖 4T  双桥 EQ240 4 孔 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 65/80 mép trong 4 lỗ phi 61.5 / 61.5 dày 24.5 Cái 个
41 312.0046 副箱后盖 CA530 (2,5  吨 双桥 ) 0 5 lỗ phi 80 cao 82(ảnh B) Cái 个
42 312.0047 副箱后盖 EQ 245 (7 吨 双桥  汽) - 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)8 lỗ phi 65/120 Cái 个
43 312.0048 Nắp đít hộp số có lỗ sâu Km EQ 245 (7 吨 双桥cài 汽) - 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)8 lỗ phi 90/100 cao 73 Cái 个
44 312.0060 副箱中间轴轴承盖 2.5T (CA60} - 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)(ảnh B) Cái 个
45 313.0008 0020卡变速箱盖板 EQ240 (4顿,双桥 ) 0 (ảnh), 90/90/100 Cái 个
46 313.0020 副箱中间轴轴承盖 ( 4吨 双后桥 ) 0 4 lỗ, tâm lỗ 79 Cái 个
47 313.0022 副箱中间轴轴承盖 7 吨 双桥EQ245 (cài 汽),, - ; 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)(ảnh), Cái 个
48 313.0023 副箱中间轴轴承盖  CA530 (2,5  吨 双桥 ) 员 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 90 4 lỗ tâm 77 Cái 个
49 313.0024 副箱中间轴轴承盖  7T  双桥 530 vát CA530 (2,5  吨 双桥 )斜 0 phi 90 4 lỗ tâm 77 Cái 个
50 313.0025 副箱中间轴轴承盖  EQ 245 (7 吨 双桥cài 汽) - ; 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)tâm 4 lỗ 89 Cái 个
51 313.0026 副箱中间轴轴承盖  EQ 245 (7 吨 双桥cài 汽) - 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)tâm 4 lỗ 77 Cái 个
52 313.0028 变速箱中间盖板 CA530 (2,5 吨双桥 ) 中心71 0 tâm 4 lỗ 71/71(ảnh B) Cái 个
53 320.0030 前驱动输出座:EQ240 (4顿,双桥 ) 0 phi 80 cao 133/137 4 lỗ + 1 định vị ảnh T Cái 个
54 320.0031 前驱动输出座:九龙车 2.5吨 (CA60} 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ phi 76 cao 92,5 4 lỗ / 5 lỗ Cái 个
55 343.0031 变速箱拨叉 4113 EQ145 1/倒档 1700J-252A Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)rộng 123, lỗ 19 Cái 个
56 343.0032 变速箱拔叉2/3档EQ145 0 rộng 138, lỗ 19 Cái 个
57 343.0033 变速箱拨叉 4113 EQ145 4/5档 C262 rộng 117, lỗ 19 Cái 个
58 343.0070 浮动支架 4102/4113 EQ145 0 rộng 17,5, lỗ 13 ảnh T Cái 个
59 343.0096 变速箱拨叉 副箱 大 ( 4吨 双后桥 ) 0 (ảnh B), lỗ phi 20 rộng 121 Cái 个
60 343.0097 变速箱拨叉 副箱 小 ( 4吨 双后桥 ) 0 lỗ phi 14 rộng 53 Cái 个
61 343.0099 变速箱拨叉 副箱 小 九龙 2.5吨 (CA60} 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 20/55 Cái 个
62 343.0117 付箱拔叉 大 CA530 (7 吨 双桥 ) 0 lỗ phi 16 rộng 90 Cái 个
63 343.0118 付箱拔叉 小 CA530 (7 吨 双桥 ) 0 lỗ phi 16 rộng 62 Cái 个
64 343.0119 快慢变数箱拨叉 EQ 245 (7 吨双桥) 0 lỗ phi 22 rộng 204.5    ảnh T Cái 个
65 343.0146 快慢变数箱拨叉 EQ 245 (7 吨 双桥cài 汽) 直径 20; 0 Phi 20, rộng 92 Cái 个
66 361.0009 副箱壳 EQ145 厚17.5 底孔30大 0 phi 98/110 , 4 lỗ taam 4 lỗ phi 100/100/270/270 Cái 个
67 361.0010 副箱壳 不要盖 0020卡 :EQ240 (4顿,双桥 ) EQ20 (ảnh), 3 lỗ bi pi 90/90/100 dài 480 Cái 个
68 361.0021 副箱壳 九龙 2.5吨 0595-82977888 (CA60} 0 3 lỗ phi 60 đều phi 80 ảnh T Cái 个
69 361.0024 副箱壳 QH545HF-801G,  单耳 QH545HF-801G (Kim Đỉnh), 8 lỗ bắt, lỗ bi 120/trục pi 38, dưới 120, trục 38, cao 190, 1 tai bắt ảnh T Cái 个
70 361.0026 副箱壳 EQ140 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 25/85/110 dày 130 Cái 个
71 361.0028 副箱壳 CA530 (2,5  吨 双桥 ) 0 (ảnh), lỗ phi 90/90/105/90/90/100 Cái 个
72 362.0024 变速箱壳4113/EQ145 1700J-025C (ảnh), Lỗ bi 80/110 4 lỗ Tâm lỗ 270/100 lỗ 100/90, lỗ trục 30 Cái 个
73 363.0021 变速箱总成 4102 EQ145 一轴 19齿,10键 0 hàng TT  100kg Cái 个
74 363.0037 副箱总成 EQ145 气动 13,5 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)45kg Cái 个
75 363.0041 副箱总成: 2,35双桥 CA60 0 (ảnh),60kg Cái 个
76 363.0042 变速箱总成 0020卡 :EQ240 (4顿,双桥 ) 0 0 Cái 个
77 363.0076 付箱总成 CA530 (2.5吨长海双桥车 ) 0 (ảnh), Cái 个
78 363.0089 付箱总成 EQ145 cài 汽 ,线 16 - ; 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)40kg Cái 个
79 363.0090 付箱总成 CA5-25 - 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)24kg Cái 个
80 363.0091 付箱总成 CA5-20 0 (B),27kg Cái 个
81 363.0092 变速箱总成 EQ145 有前副挡带取力器 0 hàng TT      ảnh T-SP dày 13,5 Cái 个
82 379.0003 0020卡分动箱输出座 0 0 Bộ 套
83 390.0009 副箱一轴 17齿/6花键 长175 NJ130 0 33,4/45/20,5x28/68,5, dài 176,5 Cái 个
84 390.0010 一轴 17齿/10花键 长245 NJ130 0 (ảnh), Cái 个
85 390.0011 一轴 17齿/10键 26 花键/长245 (490/NJ131) 0 0 Cái 个
86 390.0047 一轴19齿 /10花键 26锥 EQ140 1700D5-031 Dầy 19R:25, phi ngoài 84, đầu bi phi 25, dài tổng 300 Cái 个
87 390.0049 一轴 19齿 0020卡 EQ240 东风::EQ240 (4顿,双桥 ) 0 cổ bi 40/50, pi răng 102,5, dầy răng 32, cao tổng 265 Cái 个
88 390.0051 一轴 28齿 (4吨 双后桥) 东风 0 90/45/42x40/143, dài 236 Cái 个
89 390.0052 副箱一轴 EQ145 30齿/14花键 (QH545H-825H) 545-825H bi Ø 54/70/55/45, Ø răng 108, dầy 22, cao tổng 255 Cái 个
90 390.0055 副箱一轴 19齿/15 键/26花键,长191 (EQ140/145) 0 (ảnh), Cổ bi 20.5/43/60, lỗ bi 46, răng phi 84, chuột 68, dài 193, then phi 39 Cái 个
91 390.0058 副箱一轴 19齿/10花键 长226 EQ145 轴承60大 0 (ảnh B) Cái 个
92 390.0063 一轴 19齿/10花键/26锥 EQ145 1700JB-031 46/60/25x28/84, dài 303 Cái 个
93 390.0064 一轴 21齿/10花键 26锥EQ145 17006B-031 cổ phi 25/46/60, phi then 38, phi 25R:92, dầy 27, cao tổng 294 Cái 个
94 390.0066 一轴 25齿/10键/26键( EQ145 ) 17006B1-031 46/60/25x27/107, dài 293, phi then 37,5 Cái 个
95 390.0117 副箱一轴 19齿/15花键 173长EQ140 QH145J-821A bi phi 46/60/40/28 Cái 个
96 390.0130 一轴 副箱 19齿/26/10键 长226 (FD145) 九龙 4.75 吨 0 (ảnh), 46/60/43/30x27,5/84, dài 226 Cái 个
97 390.0131 一轴 副箱 26齿/10键/16键九龙 2.5吨 (CA60} 0 10 then phi 38,26R phi 125 dày R 42/cổ bi 45,dài 245,16 chuột đk 73,5/90,bi lỗ 205(ảnh B) Cái 个
98 390.0134 一轴20齿/10键 直径 44 /28花键 300(1700K16-031) EQ145 6挡 0 46/6550/25 Cái 个
99 390.0140 一轴 6齿/10 花键/19 锥 CA530 (7 吨 双桥 ) 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)Ø răng 128 Cái 个
100 390.0166 一轴 副箱16齿/10键/26 锥  长292 (131/EQ140) 0 bi  phi 33/45/25 dài 292 ( tháo từ hộp số 363.0032 ) Cái 个
101 390.0167 一轴 副箱19齿/6 花键/26 锥,长201 (EQ140) - EQ140 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 42/60/21 dài 201 ( tháo từ hộp số 363.0032 ) Cái 个
102 391.0030 齿轮 1/2档 33齿/43齿 ( NJ130 ) 0 38/127/161x21/18/57 Cái 个
103 391.0031 齿轮 24齿/6键 ( NJ130 ) 0 38/94x21/34 Cái 个
104 391.0032 副齿 26齿/6花键,17齿,内键  NJ130 0 Răng: 26R, Chuột: 17, ĐK trong răng: 38, ĐK ngoài răng: 101.5, ĐK chuột: 67, Dầy BR :20.5, Cao tổng: 31.5 Cái 个
105 391.0033 齿轮 1挡 43齿 直的 (490 NJ131) 0 0 Cái 个
106 391.0034 齿轮 2档 33齿/30键直的 (490 NJ131) 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)Răng: 33R, Chuột: 30, ĐK trong răng: 54, ĐK ngoài răng: 126.5, ĐK chuột: 83.5, Dầy BR :18.5, Cao tổng: 40 Cái 个
107 391.0035 齿轮 三档 24齿/30键(490 NJ131) 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)Răng: 24R, Chuột: 30, ĐK trong răng: 38, ĐK ngoài răng: 93.5, ĐK chuột: 84, Dầy BR :22.5, Cao tổng: 42 Cái 个
108 391.0119 一倒档齿 43齿/6键、直齿 EQ140 1700C-112B Răng: 43R, Chuột: 6, ĐK trong răng: 62.5, ĐK ngoài răng: 190.5, ĐK chuột: , Dầy BR :22, Cao tổng: 46 Cái 个
109 391.0120 主二 39齿/32锥 EQ140 1700C-127 Răng: 39R, Chuột: 32, ĐK trong răng: 62, ĐK ngoài răng: 165, ĐK chuột: 82, Dầy BR :26, Cao tổng: 42 Cái 个
110 391.0121 主三齿 31齿 EQ145 1700C-131 Răng: 31R, Chuột: 32, ĐK trong răng: 62, ĐK ngoài răng: 134, ĐK chuột: 82, Dầy BR :24, Cao tổng: 46.5 Cái 个
111 391.0122 主四 25齿/26锥 EQ140/145 1700C-135 (ảnh), Răng: 25R, Chuột: 26, ĐK trong răng: 50, ĐK ngoài răng: 107, ĐK chuột: 67, Dầy BR :24, Cao tổng: 45 Cái 个
112 391.0123 主一 43齿/27 锥 斜头齿 (EQ145 ) 1700J-112 Răng: 43R, Chuột: 27, ĐK trong răng: 70, ĐK ngoài răng: 191, ĐK chuột: 97, Dầy BR :28, Cao tổng: 45 Cái 个
113 391.0124 主二 39齿/32锥EQ145 1700J-127 Răng: 39R, Chuột: 32, ĐK trong răng: 62, ĐK ngoài răng: 165, ĐK chuột: 82, Dầy BR :29.5, Cao tổng: 46 Cái 个
114 391.0125 主五齿 21齿/26锥 EQ145 17006B1-135 Răng: 21R, Chuột: 26, ĐK trong răng: 50, ĐK ngoài răng: 90, ĐK chuột: 67, Dầy BR :25, Cao tổng: 45.5 Cái 个
115 391.0126 倒档齿 43齿 斜头齿 27锥 EQ145 1700J-182 Răng: 43R, Chuột: 27, ĐK trong răng: 70, ĐK ngoài răng: 191, ĐK chuột: 97.5, Dầy BR :24.4, Cao tổng: 40 Cái 个
116 391.0127 倒档齿 43齿/27锥 直齿 (EQ145) 17006B1-182 Răng: 43R, Chuột: 27, ĐK trong răng: 70, ĐK ngoài răng: 191, ĐK chuột: 97, Dầy BR :24.4, Cao tổng: 40 Cái 个
117 391.0129 主一 42齿 薄(EQ140 新款NIFAN 5T) 0 Răng: 42R, Chuột: 27, ĐK trong răng: 70, ĐK ngoài răng: 190, ĐK chuột: 97.5, Dầy BR :25.5, Cao tổng: 38 Cái 个
118 391.0130 主二 39齿/32锥 EQ140T 0 62/82/165x26/44 Cái 个
119 391.0131 倒档齿  43齿/27 锥 (EQ140新款NIFAN 5T) 0 Răng: 43R, Chuột: 27, ĐK trong răng: 70, ĐK ngoài răng: 191, ĐK chuột: 98, Dầy BR :0, Cao tổng: 0 Cái 个
120 391.0132 齿轮 副箱 27齿/26键EQ140 0 Răng: 27R, Chuột: 26, ĐK trong răng: 50, ĐK ngoài răng: 112, ĐK chuột: 67, Dầy BR :24, Cao tổng: 45 Cái 个
121 391.0133 副箱齿 21齿/26锥 EQ140 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)Răng: 21R, Chuột: 26, ĐK trong răng: 50, ĐK ngoài răng: 96, ĐK chuột: 67, Dầy BR :21, Cao tổng: 35.5 Cái 个
122 391.0134 主齿 24齿/21锥 0020卡 1800C-212A Răng: 24R, Chuột: 21, ĐK trong răng: 62, ĐK ngoài răng: 125, ĐK chuột: 87.5, Dầy BR :37, Cao tổng: 52 Cái 个
123 391.0135 主齿 32齿/21锥 0020卡:EQ240 (4顿,双桥 ) 1800C-214A Răng: 32R, Chuột: 21, ĐK trong răng: 62, ĐK ngoài răng: 162, ĐK chuột: 88, Dầy BR :30, Cao tổng: 49.3 Cái 个
124 391.0360 齿轮 23齿/21键EQ20 (4 吨 双后桥) 0 62/87,5/122x37/52 Cái 个
125 391.0372 齿轮 31齿/21键(Foton 6吨 双后桥 ) 0 phi 62/87,5/157x30/49 Cái 个
126 391.0373 齿轮 副箱 16齿/10键 九龙 2.5吨 (CA60) 0 phitrong 36/42, đk ngoài 87/90, háng càng cua 8,5,cao tổng 52 Cái 个
127 391.0374 齿轮 副箱 24齿/10键 九龙 2.5吨 (CA60} 0 phi 42/116x42/47 Cái 个
128 391.0375 齿轮 副箱 29齿/10键 九龙 2.5吨 (CA60} 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)lỗ 36/42,dày răng 26/64,đk 155 Cái 个
129 391.0376 齿轮 副箱 26齿/24键内 九龙 2.5吨 (CA60} 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 42/125x42/44 Cái 个
130 391.0393 齿轮4挡 27齿/36 锥 (1700K1-135) EQ145 6 挡 0 70/137/26.5/50 Cái 个
131 391.0394 齿轮5挡 26齿/36 锥 (1700K3-140) EQ145 6 挡 0 61/118/30/53 Cái 个
132 391.0413 主齿 39齿/82锥 (双桥 EQ 245 气) 0 phi 88/217 dầy 45/67 Cái 个
133 391.0414 主齿 19齿/8键 CA530 (7 吨 双桥 ) 0 phi 48/89/94 rãnh 8 ly cao 50 Cái 个
134 391.0415 主齿 34齿/8键 CA530 (7 吨 双桥 ) 0 phi 42/48/161.5 dày 25/40 Cái 个
135 391.0416 主齿 26齿/8键 CA530 (7 顿双桥 ) 0 phi 42/48/128 dày 34/40 Cái 个
136 391.0417 副齿 31/82齿 EQ 245 (7吨 双桥) 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 107/174.5 dày 52/63 Cái 个
137 391.0418 副齿 39/24齿 EQ 245 (7 吨 双桥 机械) 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)phi 70/216 dày 45/62 Cái 个
138 391.0420 Bánh răng Số 26R/24 锥 CA530 (2,5 吨 双桥) 0 phi 50/127.5 dày 33/45 Cái 个
139 392.0013 副箱齿 18/27齿 NJ130 0 41,5/72/104,5x22/15/71 Cái 个
140 392.0014 倒档齿 18齿/22齿 NJ130 26大高55 0 25/71/80x16/19/54,5 Cái 个
141 392.0015 宝塔齿 (NJ 130) 17/27/36/43 高170 0 41/67/105/137,5/163x28,5/17/20/15,5/171 Cái 个
142 392.0016 宝塔齿 (490NJ131) 17/27/36/43 高 178 0 phi trong 42 ngoài 66/104/137/162 cao tổng 178 Cái 个
143 392.0072 中间轴齿 2档 20齿 (EQ140)(1700C-049) 1700C-049 53/91,5x27/42, cavec 10 ly Cái 个
144 392.0073 副三 28齿 EQ140 1700C-051 Phi trong 52/122x22/43, cavec 10 ly Cái 个
145 392.0074 副四齿 36齿 EQ140 1700C-053 Phi 51,5/149, dầy BR 23/44, cavéc 10ly Cái 个
146 392.0075 中间轴齿 五档 42齿 (EQ140) (1700C-056) 1700C-056 45/171x22,5/48, cavec 10ly Cái 个
147 392.0076 倒档齿 21/22齿 EQ140 双直 1700C-082B 42/102/105x21,5/20/102,5 Cái 个
148 392.0077 副二 20齿 EQ145 1700J-049 53/91,5x31/75 Cái 个
149 392.0078 副四 36齿 EQ145 (不要 EQ140的) 17006JB1-056 45/149x25,5/65, cavéc 10ly Cái 个
150 392.0079 中间轴四档齿 40齿 (EQ145) (17006B1-053) 17006B1-053 52/165,5x23/42, cavec 10 ly Cái 个
151 392.0080 副五齿 42齿 EQ145 1700JB-056 45/172x25/64,5, cavec 10ly Cái 个
152 392.0081 倒档齿 21/22齿 SG145 反斜头 1700J-082 trong phi 42 ngoài 100/105 dầy 21/21.5 cao tổng 78 Cái 个
153 392.0082 倒档齿 21/22齿 EQ145 一直一斜头 17006B1-082 phi trong 42 ngoài 101/105 dầy 22.5/22.5 cao tổng 78 Cái 个
154 392.0083 副齿 21/22齿 EQ140 1700DL 2个齿斜头一个方向 0 42/102/104x23/21/76,5 Cái 个
155 392.0084 副齿 39齿 (EQ140 新款 NIFAN) 0 45/159x25/64,5, cavec 10 ly Cái 个
156 392.0085 副齿 40齿 (EQ140 新款 NIFAN) 0 0 Cái 个
157 392.0086 中间轴齿 42齿 (EQ140 新款 NIFAN) 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)45/172x25,5/64,5 , cavec 10ly Cái 个
158 392.0087 副箱齿 16/20齿 EQ145 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)42/76/93x21,5x16/90 Cái 个
159 392.0089 副齿23齿 0020卡::EQ240 (4顿,双桥 ) 1800C- 215A 50/122x39/43, cavec 13 ly Cái 个
160 392.0090 副齿 27齿 0020卡 1800C-1124 50/140x38/42, cavec 13 ly Cái 个
161 392.0091 中间轴齿 28齿 (4吨 双后桥 ) JD1800C-412A 50/143x38/49, cavec 13 ly Cái 个
162 392.0264 中间轴齿 副箱 18齿/22齿 QH545-834F1 545-834F đk 122 dày 40/147 dày 39/lỗ 50 cao tổng 132/2 răng thẳng Cái 个
163 392.0266 中间轴齿 40齿 EQ145 17006B-056 17006B-056 45/163,2x27/65,5 Cái 个
164 392.0279 中间轴齿 四档:28齿 (1700K1-053) EQ145 6 档 0 59/140/25/32 tave 18 Cái 个
165 392.0280 中间轴齿 六档:36齿 (1700K3-055) EQ145 6 档 0 59/157/27/32 tave 18 Cái 个
166 392.0281 中间轴齿 :41齿(1700K16-056) EQ145 6 档 1700K16-056 51/182/27/47 KV18 ly Cái 个
167 392.0298 副齿  27齿 EQ 245 (7 吨 双桥cài 汽) 0 phi 50/155 dày 49 cao 60 tavec 13 Cái 个
168 393.0013 同步器 3/4 30齿/20 键 (490/NJ131) 0 0 B?
169 393.0042 同步器 2、3档 EQ140 6个钉 精品 1700C-120 Phi then 83.5, phi ngoài 147.5, dầy 60.5, rãnh phi 8, 32 then, không chuột Bộ 套
170 393.0043 同步器 4/5档 26花键 (EQ140/EQ145)6钉 1700C-140 Phi then 69, phi ngoài 135, dầy 54, rãnh phi 9, 26 then, không chuột Bộ 套
171 393.0046 同步器 1/倒档 27齿/30花键 EQ145 1700J-115 JS 30 then, 27R, phi then 63 ngoài 137, dầy 25 rãnh 8.5 Bộ 套
172 393.0047 副箱同步器 10花键 EQ145 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)Phi then 40, phi ngoài 91.5, dầy 23.5, rãnh phi 8.5, 10 then, 26 chuột Bộ 套
173 393.0049 副箱同步器 26齿/6键 (EQ140) 0 38/93,5x33, rãnh 8 ly B?
174 393.0106 1/2档同步器 30键 (1700K1-120B/1700K1-120 ) EQ145 6档 0 Phi then 110, phi ngoài 170, dầy 64.5, rãnh 8 ly, 30 then Bộ 套
175 393.0123 2/3档同步器:32键(EQ140/EQ145) 6销 (铁环) 0 Phi then 83.5, phi ngoài 148, dầy 60, rãnh phi 8, 32 then, không chuột Bộ 套
176 393.0124 4/5档同步器:26键(EQ140/EQ145)  6销 (铁环) 0 0 Bộ 套
177 393.0128 倒挡同步器 EQ145 6挡 (27键/30齿) 0 0 B?
178 393.0132 同步器 38 键/57齿/63齿/82键EQ 245 (7 吨 双桥cài 汽) ,, 0 ảnh B) B?
179 394.0012 二轴 6 花 长320 ( NJ130 ) 0 6 then dài, 10 then ngắn, dài 320, pi ren 22, pi then 35/38, bi 20 Cái 个
180 394.0013 二轴 10/23/20 长315 (490 NJ131) 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)then 36,5/41,5/35, bi 20,5/38,5/48, 1 đầu ren 22 Cái 个
181 394.0057 二轴 10/32/6/10 ( EQ140 ) 0 dài 482, bi 30, ren 23 Cái 个
182 394.0058 中间轴 13直齿 ( EQ140 ) 1700C-048E Dài tổng : 39cm, 13R thẳng dầy :50, 1 đầu bi, 1 đầu ren,4 cvec Cái 个
183 394.0059 二轴 10/30/32/10 ( EQ145 )长50公分 1700J-105 then 40/82,5/61,5/40, bi 30/43/54/55/62/54/45, 1 đầu ren 24, dài 501-thứ cấp Cái 个
184 394.0060 副轴 13齿 长403 EQ145 1700J-048 Bánh răng 13R: dầy 60, 1đầu phanh/1 đầu ren Cái 个
185 394.0062 二轴 10/32/30/10/dài 485 (EQ140 新款 NIFAN 5T) 0 then 40/82,5/61,5/40, bi 30/43/54/55/62/54/45, 1 đầu ren 23,5, dài 480 Cái 个
186 394.0063 副轴 13齿 长390 1700DL 0 13R chéo phi 67, dày 51,5, 4 cavec 10ly, 1 đầu ren ngoài 30, đầu bi 40/30, dài 395 Cái 个
187 394.0064 二轴 21齿 ( 4吨 双后桥 ) 0 (ảnh), 21R thẳng phi 88, dầy 29, bi 40/54/54/50/40, 1 cavec 10ly, 2 đầu ren ngoài 30/30 Cái 个
188 394.0065 副轴 14花键 EQ20卡 之前要过 80元 JD1800C-411A dài 285, ren 30, bi 40/50, then 45 Cái 个
189 394.0066 T齿ục hộp số cài cầu 10then/14 then ( 4 吨 双桥 ) - 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)Không vành, dài 184, phi then 40/45 ren phi 23,5 ( sửa công 13/08/2017) Bộ 套
190 394.0155 副箱轴总成 10键/10键 长230 九龙 2.5吨 (CA60} 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)dài 230, ren 22, then 35/41, bi 35 Cái 个
191 394.0156 副箱轴总成 10键/10键 直径25 长216 九龙 2.5吨 (CA60} 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)dài 210, ren 22, then 35/41, bi 25 Cái 个
192 394.0157 副箱轴总成 10键/10键 直径35/35 长151 九龙 2.5吨 (CA60} 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)dài 151, bi 35, then 41/35 Cái 个
193 394.0190 副轴11齿/17齿 (1700K16-105EQ145 6 挡 ) 1700K16-105 0 Cái 个
194 394.0191 二轴 15齿/20齿/30齿/27齿/15 键 (1700K1-048 EQ145 6 挡 ) 1700K1-048 0 Cái 个
195 394.0193 中间轴 19齿 ( 双桥 EQ 245 cài 汽) 0 19R phi 112 dài 258 bi phi 40/40 Cái 个
196 394.0194 二轴 24齿/10 键 CA530 (7 吨 双桥 ) 0 bi 40/43 dài 268,2 đầu ren Cái 个
197 394.0195 中间轴 8键 CA530 (7 吨 双桥 ) 0 bi 40/40 dài 173 Cái 个
198 394.0196 副轴 8 键/10键 CA530 (2,5  吨 双桥 ) 0 bi 30 dài 218 1 dầu ren Cái 个
199 394.0197 付箱二轴 38/21/10键 EQ 245 (7 吨 双桥 气动) 0 Hết bỏ (CX YC)Hết bỏ (CX YC)bi 100/80/55 1 đầu ren dài 372 Cái 个
200 394.0198 付箱中间轴 23齿/10键 EQ 245 (7 吨 双桥 气动) 0 dày 52 phi răng 134.5 bi 45 dài 332 Cái 个
201 394.0200 副轴 25齿/10 键 EQ 245 (7 吨 双桥 机械) 0 dày 52 phi 45 dài 332 Cái 个


1.2 Thời gian giao hàng: [...]
交货时间: [...]
1.3 Địa điểm giao hàng: [Số 13-18 tòa 13, Chợ vật liệu nội thất Bằng Tường, số 8 đường Đại Tượng, đại lộ Kim Tượng, thành phố Bằng Tường, Sùng Tả, Quảng Tây, Trung Quốc.
交付地点: [除非采购订单中另有说明,否则卖方负责在买方以下的地点交货。
中国广西崇左市凭祥市金象大道大象路8号凭祥建材装饰批发城13栋13-18号
2.2 Đơn Đặt Hàng này được lập thành 02 (hai) bộ có giá trị pháp lý ngang nhau, mỗi bộ bao gồm 01 (một) bản tiếng Trung và 01 (một) bản tiếng Việt. Trong trường hợp có sự không thống nhất giữa bản tiếng Trung và bản tiếng Việt, bản tiếng Việt sẽ được ưu tiên sử dụng.
订购单分为02(两)份具有同等法律效力,每份都包括01(一)版中语版本和01(一)版越南语版本。如果中文版和越南文版本语言冲突,则以越南文版本为准。
 

请您留言
请您留言